Từ điển Anh Việt "festivals" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"festivals" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

festivals

festival /'festivəl/
  • tính từ
    • thuộc ngày hội
    • danh từ
      • ngày hội; đại hội liên hoan; hội diễn
        • a film festival: đại hội điện ảnh
        • the World Youth: festival đại hội liên hoan thanh niên thế giới
        • lunar year festival: ngày tết, tết Nguyên đán
      • đợt biểu diễn nhạc lớn, thường kỳ (ở các nơi nổi tiếng)

    Xem thêm: fete

    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    festivals

    Từ điển WordNet

      n.

    • a day or period of time set aside for feasting and celebration
    • an organized series of acts and performances (usually in one place); fete

      a drama festival

    English Synonym and Antonym Dictionary

    festivalsant.: weekday

    Từ khóa » Festival Phát âm Tiếng Anh