Từ điển Anh Việt "filings" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"filings" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

filings

mạt cưa
mạt giũa
iron filings
mạt sắt

omạt giũa

§iron filings : mạt sắt

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Filings Là Gì