Từ điển Anh Việt "fly-away" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"fly-away" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm fly-away
fly-away /fly-away/- tính từ
- tung bay, bay phấp phới
- xoã ra (tóc); lùng thùng (quần áo)
- lông bông, phù phiếm (người)
- danh từ
- người chạy trốn, người tẩu thoát
- người lông bông phù phiếm
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Fly Away Là Gì
-
Fly Away - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Flyaway Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Fly-away - Từ điển Anh - Việt
-
Fly-away Là Gì, Nghĩa Của Từ Fly-away | Từ điển Anh - Việt
-
Fly-away Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Fly-away Là Gì
-
Fly-away Nghĩa Là Gì?
-
Fly-away - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Từ: Fly-away
-
Fly-away
-
Fly-away Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
'fly-away' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
WE FLY AWAY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
TO FLY AWAY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex