Từ điển Anh Việt "foot Race" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"foot race" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

foot race

Xem thêm: footrace, run

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

foot race

Từ điển WordNet

    n.

  • a race run on foot; footrace, run

    she broke the record for the half-mile run

Từ khóa » Foot Racing Là Gì