Từ điển Anh Việt "fovea" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"fovea" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm fovea
fovea /'fouviə/- danh từ, số nhiều foveae
- (giải phẫu) h
Xem thêm: fovea centralis
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh fovea
Từ điển WordNet
- area consisting of a small depression in the retina containing cones and where vision is most acute; fovea centralis
n.
Từ khóa » Fovea Nghĩa Là Gì
-
Fovea Là Gì, Nghĩa Của Từ Fovea | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Fovea - Fovea Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Ý Nghĩa Của Fovea Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Fovea - Từ điển Anh - Việt
-
Fovea
-
Fovea Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Fovea Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Fovea, Từ Fovea Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
FOVEA Là Gì? -định Nghĩa FOVEA | Viết Tắt Finder
-
Fovea Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Fovea Nghĩa Là Gì?
-
'fovea' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Fovea Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft