Từ điển Anh Việt "free Running" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"free running" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

free running

đường chạy không tải
free running frequency
tần số dao động tự do
free running frequency
tần số riêng
free running mode
chế độ tự do truy cập
free running piston
pittông chuyển động tự do

osự vận hành không tải

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Free Running Là Gì