Từ điển Anh Việt "fruit Juice" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"fruit juice" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm fruit juice
|
|
|
|
|
Xem thêm: fruit crush
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh fruit juice
Từ điển WordNet
- drink produced by squeezing or crushing fruit; fruit crush
n.
Từ khóa » Juice Phát âm
-
JUICE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
JUICES | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Juice - Wiktionary Tiếng Việt
-
JUICE- NƯỚC TRÁI CÂY| BÀI PHÁT ÂM TRONG KHOÁ DẠY CON ...
-
Cách Phát âm Juice - Forvo
-
Cách Phát âm Fruit Juice - Forvo
-
Simply English - Bạn Phát âm Từ FRUIT JUICE đã đúng Chưa?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'juice' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Top 18 Juice Cách đọc Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Cách Phát Âm Juice Đọc Tiếng Anh Là Gì, Juice Nghĩa Là Gì Trong ...
-
Top 18 Juice Cách đọc Mới Nhất 2022 - SoTayThongThai.Vn
-
Fruit Juice - VnExpress