Từ điển Anh Việt "gear Ratio" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"gear ratio" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

gear ratio

Lĩnh vực: cơ khí & công trình
số truyền (tốc độ)
tỉ số truyền
Lĩnh vực: ô tô
tỷ số truyền bánh răng
Lĩnh vực: điện lạnh
tỷ số truyền động
  • overall gear ratio: tỷ số truyền động toàn phần
  • brake gear ratio
    bội suất hãm
    reduction gear ratio (final gear ratio)
    chỉ số truyền cảm
    transfer gear ratio
    chỉ số chuyển
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Gear-ratio Nghĩa Là Gì