Từ điển Anh Việt "ghost Town" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"ghost town" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm ghost town
ghost town- danh từ
- thành phố mà những cư dân cũ đã bỏ đi hết
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh ghost town
Từ điển WordNet
- a deserted settlement (especially in Western United States)
n.
Từ khóa » Ghost Town Nghĩa Là Gì
-
GHOST TOWN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Ghost Town Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Ghost-town - Từ điển Anh - Việt
-
Ghost-town Là Gì, Nghĩa Của Từ Ghost-town | Từ điển Anh - Việt
-
Ghost Town/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ghost Town Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
'ghost Town' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'ghost Town' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
"Ghost Town" Có Nghĩa Là Gì? Cụm Từ Này Có Thông Dụng Không?
-
Phố Ma – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ghost Town Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Ghost Town - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Ghost-town - Ebook Y Học - Y Khoa