Từ điển Anh Việt "give Off" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"give off" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm give off
| Lĩnh vực: vật lý |
Xem thêm: emit, give out
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh give off
Từ điển WordNet
- have as a by-product
The big cities gave off so many wonderful American qualities
- give off, send forth, or discharge; as of light, heat, or radiation, vapor, etc.; emit, give out
The ozone layer blocks some harmful rays which the sun emits
v.
English Idioms Dictionary
send out, let out, put forth The garbage was beginning to give off a bad smell because of the hot weather.English Synonym and Antonym Dictionary
syn.: emit give outTừ khóa » Give Off Tiếng Anh Là Gì
-
Give Off Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Give Off Trong Câu Tiếng Anh.
-
Give Off Là Gì
-
GIVE OFF - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Give Something Off Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
" Give Off Là Gì, Nghĩa Của Từ Give Off, Give Off In Vietnamese
-
Give Off«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Give Off Là Gì
-
Give Off Là Gì
-
Give Off Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
'give Off' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Give In, Give Out, Give Up, Give Away Là Gì? Cụm Từ GIVE - IIE Việt Nam
-
Give Away Là Gì ? Giải Nghĩa Cụm Từ "give Away" Và Cấu Trúc
-
Give Off Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Give Off Là Gì, Nghĩa Của Từ Give Off, Give Off In Vietnamese