Từ điển Anh Việt "go Through" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"go through" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm go through
go through- đi qua
- thảo luận chi tiết; kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét tỉ mỉ
- được thông qua, được chấp nhận
- the plan nust go through the emulation committee: kế hoạch phải được ban thi đua thông qua
- thực hiện (đầy đủ nghi thức); theo hết (chương trình khoá học...); hoàn thành (công việc)
- chịu đựng
- to go through hardship: chịu đựng gian khổ
- thấm qua, thấu qua
- bán hết (trong bao nhiêu lần in (sách))
- tiêu hết, tiêu xài nhãn
- to go through all one's money: tiêu xài hét nhãn tiền
- xong; thành công
- his work did not go through: việc anh ấy không thành
- the deal did not go through: việc mua bán không xong
- to go through with
- hoàn thành, làm đến cùng
- to go through with some work: hoàn thành công việc gì (không bỏ dở, làm cho đến cùng)
Xem thêm: experience, undergo, see, work through, run through, pass, go across, devour, down, consume, follow through, follow up, follow out, carry out, implement, put through
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh go through
Từ điển WordNet
- go or live through; experience, undergo, see
We had many trials to go through
he saw action in Viet Nam
- apply thoroughly; think through; work through, run through
We worked through an example
- go across or through; pass, go across
We passed the point where the police car had parked
A terrible thought went through his mind
- eat immoderately; devour, down, consume
Some people can down a pound of meat in the course of one meal
- pursue to a conclusion or bring to a successful issue; follow through, follow up, follow out, carry out, implement, put through
Did he go through with the treatment?
He implemented a new economic plan
She followed up his recommendations with a written proposal
v.
English Idioms Dictionary
examine or think about carefully, search The police went through his house to look for a gun.English Synonym and Antonym Dictionary
syn.: carry out consume devour down experience follow out follow through follow up go across implement pass put through run through see undergo work throughTừ khóa » Goes Through Là Gì
-
Go Through Là Gì - .vn
-
Ý Nghĩa Của Go Through Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Go Through Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Go Through Trong Câu Tiếng Anh
-
Go Through Là Gì
-
Go Through, Go Over, Go Ahead, Go Off Là Gì? Giới Từ Với Go
-
Go Through Something - Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
GO THROUGH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Go Through Something
-
Go Through Là Gì - Dịch Thuật Hanu
-
Go Through Là Gì
-
Go Through Là Gì - Công Ty Dịch Thuật VNPC
-
Go Through Là Gì - Dịch Thuật Globallotus
-
Go Through Là Gì?
-
Grow Through What You Go Through Là Gì - Thả Rông