Từ điển Anh Việt "grapes" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"grapes" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm grapes
grape /greip/- danh từ
- quả nho
- a bunch of grapes: chùm nho
- (như) grape-shot
- (thú y học) bệnh sưng chùm nho ((từ cổ,nghĩa cổ) chân, ngựa, lừa)
- sour grapes; the grapes are sour
- nho xanh chẳng đáng miệng người phong lưu
- quả nho
Xem thêm: grapevine
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh grapes
Từ điển WordNet
- any of various juicy fruit of the genus Vitis with green or purple skins; grow in clusters
- any of numerous woody vines of genus Vitis bearing clusters of edible berries; grapevine
n.
English Synonym and Antonym Dictionary
grapessyn.: grapevineTừ khóa » Grapes độc Là Gì
-
GRAPE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Grapes Tiếng Anh Là Gì? - Hội Buôn Chuyện
-
Grape Là Gì, Nghĩa Của Từ Grape | Từ điển Anh - Việt
-
Grapes đoc Là Gì
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Grape Là Gì, Định Nghĩa & Ý Nghĩa Của Từ Grape
-
5 Từ Mới Tiếng Anh Mỗi Ngày - Chủ đề Trái Cây
-
Học Thành Ngữ Tiếng Anh Với Danh Tư Về Thức ăn Food Idioms
-
BEING GRAPES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
DRIED GRAPES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Juicy Grapes Bead
-
OYO 79917 Hotel Grapes, Rohtak, Ấn Độ
-
Berries And Grapes Can Help You Breathe Easier | Vinmec
-
Nho Khô Nguyên Cành Table Grapes Thùng 4kg Của Úc