Từ điển Anh Việt "green Belt" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"green belt" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

green belt

green belt
  • danh từ
    • khu vựcxanh tươi bao quanh thành phố, vành đai xanh
Lĩnh vực: xây dựng
dải cây xanh
vành đai cây xanh
vòng đai xanh
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

green belt

English Idioms Dictionary

an area of fields and trees around a town The city has a policy of increasing the green belt around the city.

Từ khóa » Green Belt Dịch Là Gì