Từ điển Anh Việt "gym" - Là Gì?
Từ điển Anh Việt"gym" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm gym
gym /dʤim/- danh từ (thông tục)
- (như) gymnasium
- thể dục
Xem thêm: gymnasium
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh gym
Từ điển Collocation
gym noun
ADJ. fully-equipped | school
GYM + NOUN session, workout | equipment
Từ điển WordNet
- athletic facility equipped for sports or physical training; gymnasium
n.
File Extension Dictionary
Geoworks Generic Symbol FileSega Genesis/Mega Drive Music Logged Format (Sega of America, Inc.)English Synonym and Antonym Dictionary
gymssyn.: gymnasiumTừ khóa » Gym Phát âm
-
GYM | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Gym - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Gym - Forvo
-
Từ Vựng Dân Mê Tập Gym Phải Biết - YouTube
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'gym' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Gym đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Phòng Gym - StudyTiengAnh
-
GYM Là Viết Tắt Của Từ Gì? Có Nghĩa Là Gì?
-
Gym Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
What Is "gym" In Persian? English To Persian Dictionary Online.
-
[Cực Hot] [NHẬN QUÀ 0đ] Bảng Chữ Cái điện Tử Thông Minh, IPAD ...
-
1. A. Laugh B. Cough C. Bought D. Tough 2. A. Game B. Gym C. Girl D ...