Từ điển Anh Việt "high Priest" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"high priest" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm high priest
high priest- danh từ
- thầy cả, cao tăng
Xem thêm: archpriest, hierarch, prelate, primate
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh high priest
Từ điển WordNet
- a preeminent authority or major proponent of a movement or doctrine
he's the high priest of contemporary jazz
- a senior clergyman and dignitary; archpriest, hierarch, prelate, primate
n.
Từ khóa » High Priest Là Gì Tiếng Việt
-
'high Priest' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
High Priest Là Gì, Nghĩa Của Từ High Priest | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ High Priest - Từ điển Anh - Việt
-
THE HIGH PRIEST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
High Priest Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
High Priest Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
High Priest - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ High Priest Là Gì
-
High Priest Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
High Priest Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của High Priest Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
HIGH PRIEST | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
High Priest -> Hierarch. Hệ Thống Này Thường được Dùng Cho Các ...
-
High Priest Là Gì - Top Công Ty, địa điểm, Shop, Dịch Vụ Tại Bình ...