Từ điển Anh Việt "jewel-box" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"jewel-box" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

jewel-box

jewel-box /'dʤu:əlbɔks/ (jewel-case) /'dʤu:əlkeis/
  • case) /'dʤu:əlkeis/
  • danh từ
    • hộp đựng châu báu; hộp nữ trang
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Jewelry Box Là Gì