Từ điển Anh Việt "junk Food" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"junk food" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

junk food

thức ăn kém bổ dưỡng
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

junk food

Từ điển WordNet

    n.

  • food that tastes good but is high in calories having little nutritional value

English Idioms Dictionary

snack food, food with little nutritional value They eat junk food for lunch - chips, candy and pop.

Từ khóa » Phiên âm Từ Junk Food