Từ điển Anh Việt "money Multiplier" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"money multiplier" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

money multiplier

Money multiplier
  • (Econ) Số nhân tiền tệ.
      + 1)Xem CREDIT MULTIPLIER. 2)Là hệ số của mức cung tiền thực tế trong phương trình thu nhập dạng đơn giản rút gọn trong mô hình kinh tế vĩ mô.
số nhân tiền tệ
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Money Multiplier Nghĩa Là Gì