Từ điển Anh Việt "octillion" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"octillion" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

octillion

octillion /ɔk'tiljən/
  • danh từ, (toán học)
    • (Anh-Đức) một triệu luỹ thừa 8
    • (Mỹ-Pháp) một nghìn luỹ thừa 9
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

octillion

Từ điển WordNet

    n.

  • the number that is represented as a one followed by 27 zeros

Từ khóa » Nghĩa Octillion Là Gì