Từ điển Anh Việt "one-third" - Là Gì?
Từ điển Anh Việt"one-third" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm one-third
Xem thêm: third, tierce
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh one-third
Từ điển WordNet
- one of three equal parts of a divisible whole; third, tierce
it contains approximately a third of the minimum daily requirement
n.
Từ khóa » Third One Nghĩa Là Gì
-
THIRD ONE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
THE THIRD ONE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
ONE-THIRD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
One-third Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "a Third" Và "one Third" Và "one In Three"
-
"its The Third One In A Row." Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
Third Nghĩ A Third Of Là Gì, Third Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Third Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
One Third Là Gì
-
A Third Of Là Gì - Du Lịch Việt Nam Cùng Sài Gòn Machinco
-
"third" Là Gì? Nghĩa Của Từ Third Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
A Third Of Là Gì - Nghĩa Của Từ Thirds Trong Tiếng Việt
-
A Third Of Là Gì
-
A Third Of Là Gì - Payday Loanssqa