Từ điển Anh Việt "overhand Serve" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"overhand serve" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

overhand serve

Từ điển chuyên ngànhThể thao: Bóng chuyền

OVERHAND SERVE : serving the ball and striking it with the hand above the shoulder.

PHÁT BÓNG CAO TAY: động tác giao bóng khi tay trái còn ngang tầm mặt thì tung bóng và tay phải chuyển động lên cao hơn vai và đánh vào bóng.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Chuyền Bóng Cao Tay Có Tên Tiếng Anh Là Gì