Từ điển Anh Việt "pearl" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"pearl" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm pearl
pearl /pə:l/- danh từ
- đường viền quanh dải đăng ten (ở áo gối...)
- đường viền quanh dải đăng ten (ở áo gối...)
- danh từ
- hạt trai, ngọc trai
- imitation: pearl hạt trai giả
- ngọc quý, viên ngọc ((nghĩa bóng))
- hạt long lanh (như giọt sương, giọt lệ...)
- viên nhỏ, hạt nhỏ
- (ngành in) chữ cỡ 5
- to cast pearls before swine
- đem đàn gảy tai trâu; đem hồng ngâm cho chuột vọc; đem hạt ngọc cho ngâu vầy
- hạt trai, ngọc trai
- ngoại động từ
- rắc thành những giọt long lanh như hạt trai
- rê, xay, nghiền (lúa mạch...) thành những hạt nhỏ
- làm cho có màu hạt trai; làm cho long lanh như hạt trai
- nội động từ
- đọng lại thành giọt long lanh như hạt trai (sương...)
- mò ngọc trai
| Giải thích EN: A smooth, hard, lustrous, spherical object composed of calcium or mineral aragonite and formed around a foreign irritant in certain mollusks..??. |
| Giải thích VN: Vật có dạng cầu, nhẵn, cứng, màu sắc sặc sỡ chứa canxi hoặc khoáng aragonit được hình thành xung quanh chất kích thích của các động vật thân mềm. |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
|
|
|
|
otrân châu, ngọc trai
Xem thêm: bone, ivory, off-white, drop, bead
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh pearl
Từ điển WordNet
- a smooth lustrous round structure inside the shell of a clam or oyster; much valued as a jewel
- a shade of white the color of bleached bones; bone, ivory, off-white
- a shape that is spherical and small; drop, bead
he studied the shapes of low-viscosity drops
beads of sweat on his forehead
n.
- gather pearls, from oysters in the ocean
v.
English Synonym and Antonym Dictionary
pearls|pearled|pearlingsyn.: bead bone drop ivory off-whiteTừ khóa » Pearl Phát âm
-
PEARL | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Pearl - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Pearl - Forvo
-
Pearl Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Pearl
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'pearl' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Hướng Dẫn đọc Từ Khó _ GIRL WORLD PEARL CURL - YouTube
-
Pearl Tiếng Anh Là Gì Vậy? - Khóa Học đấu Thầu
-
What Is "pearl Barley" In Hebrew? English To Hebrew Dictionary Online.
-
Pearl Diver Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
PEARL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Pearl - VnExpress
-
Pearl Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Pearl Là Gì