Từ điển Anh Việt "peekaboo" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"peekaboo" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

peekaboo

peekaboo
  • danh từ
    • ú oà (tiếng kêu dùng trong trò chơi vui với trẻ con)

Xem thêm: bopeep

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

peekaboo

Từ điển WordNet

    n.

  • a game played with young children; you hide your face and suddenly reveal it as you say boo!; bopeep

Từ khóa » Peek A Boo Là Gì