Từ điển Anh Việt "pen Pal" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"pen pal" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm pen pal
pen friendpen-friendpen-paly- bạn quen qua thư từ, bạn trên thư từ, quan hệ bạn bè qua thư từ
Xem thêm: pen-friend
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh pen pal
Từ điển WordNet
- a person you come to know by frequent friendly correspondence; pen-friend
n.
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.: pen-friendTừ khóa » Pen Pal Trong Tiếng Anh Là Gì
-
PEN PAL | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
PEN PAL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Pen-pal - Wiktionary Tiếng Việt
-
Pen-pal Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Pen Pal Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
'pen Pal' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Pen-pal Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Penpal Là Gì - Nghĩa Của Từ Penpal - Hàng Hiệu
-
"pen Pal" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
""penpal"" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
"Pen-pal" Nghĩa Là Gì? - EnglishTestStore
-
Pen-Friend Là Gì ? Và 10 Mẫu Thư Và Email Bằng Tiếng Anh
-
Pen Pals Là Gì - Nghĩa Của Từ Pen Pals
-
Nghĩa Của Từ : Pen-pal | Vietnamese Translation