Từ điển Anh Việt "penmanship" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"penmanship" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm penmanship
penmanship /'penmənʃip/- danh từ
- thuật viết, cách viết, lối viết
- phong cách viết văn, văn phong
| Lĩnh vực: xây dựng |
Xem thêm: calligraphy, chirography
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh penmanship
Từ điển WordNet
- beautiful handwriting; calligraphy, chirography
n.
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.: calligraphy handwriting scriptTừ khóa » Penmanship Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Penmanship - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Penmanship Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Penmanship Là Gì, Nghĩa Của Từ Penmanship | Từ điển Anh - Việt
-
Penmanship
-
Penmanship Là Gì - Calligraphy - Michael
-
PENMANSHIP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Penmanship Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt ...
-
Từ: Penmanship
-
Penmanship Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Penmanship Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Penmanship Là Gì ? Handwriting Tiếng Anh Là Gì
-
Penmanship Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Penmanship/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Penmanship Nghĩa Là Gì?