Từ điển Anh Việt "sea-green" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"sea-green" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm sea-green
sea-green /'si:'gri:n/- tính từ
- xanh màu nước biển
- xanh màu nước biển
- danh từ
- màu xanh nước biển
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh sea-green
Từ điển WordNet
- of the color of the sea; bluish green
adj.
Từ khóa » Green Phát âm
-
GREEN | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Green - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Green - Tiếng Anh - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'green' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Green Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Forest Green - DictWiki.NET
-
Dark-green Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Học Phát Âm TA Qua đoạn Văn 02 - Green (Ms Lena Trang) - YouTube
-
50 Sắc 'Green' Trong Tiếng Anh
-
Green Tea
-
Mr Green
-
IPA - Bảng Phiên âm Tiếng Anh Và Cách Phát âm Chuẩn Quốc Tế - RES
-
Green Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict