Từ điển Anh Việt "sixth Sense" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"sixth sense" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sixth sense

Lĩnh vực: xây dựng
giác quan thứ sáu

Xem thêm: insight

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

sixth sense

Từ điển WordNet

    n.

  • grasping the inner nature of things intuitively; insight

Từ khóa » Six Senses Nghĩa Là Gì