Từ điển Anh Việt "sketchbook" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"sketchbook" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sketchbook

Xem thêm: sketch block, sketch pad

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

sketchbook

Từ điển WordNet

    n.

  • a book containing sheets of paper on which sketches can be drawn; sketch block, sketch pad

Từ khóa » Sketchbook Là Gì