Từ điển Anh Việt "steak" - Là Gì?
Từ điển Anh Việt"steak" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm steak
steak /steik/- danh từ
- miếng cá để nướng, miếng thịt để nướng
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh steak
Từ điển Collocation
steak noun
ADJ. juicy, tender | tough | medium, medium-rare, rare, well done I like my steak rare. | chuck, fillet, loin, rump, sirloin, T-bone a lightly-grilled fillet steak | braising, stewing | beef | gammon, salmon, etc.
VERB + STEAK eat, have | cook, fry, grill, stew > Special page at FOOD
Từ điển WordNet
- a slice of meat cut from the fleshy part of an animal or large fish
n.
Từ khóa » Juicy Steak Là Gì
-
Juicy Steak Là Gì
-
"juicy Steak" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Juicy Steak Là Gì
-
6 Loại Steak Thông Dụng Nhất Mà Dân Ghiền Steak Nên Biết
-
Steak Là Gì? Những Loại Steak Thông Dụng Nhất Trên Toàn Thế ...
-
Ví Dụ Sử Dụng: Juicy Steak - OpenTran
-
Juicy Steak -... - Chanh House - Hàng Chính Hãng Xách Tay
-
JUICY MEAT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Bò Chín Vừa Tiếng Anh Là Gì
-
Steak Là Gì? Các Mức độ Chín Của Steak Và Các Loại Steak Thông Dụng
-
Ý Nghĩa Của Juicy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
[ENGSUB] Cách Làm Bò Bít Tết Mềm Ngon Như Nhà Hàng |Juicy ...
-
Juicy Beef ️ ️ ️ ️ ️ - Đánh Giá Về Moo Beef Steak 109 Ly Tu ...