Từ điển Anh Việt "sumerian" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"sumerian" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm sumerian
sumerian- tính từ
- thuộc xume; người xume; tiếng xume
- thuộc xume; người xume; tiếng xume
- danh từ
- người xume; tiếng xume
Xem thêm: Sumerian, Sumerian
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh sumerian
Từ điển WordNet
- a member of a people who inhabited ancient Sumer; Sumerian
n.
- of or relating to ancient Sumer or its inhabitants; Sumerian
adj.
Từ khóa » Sumerian Nghĩa Là Gì
-
Sumer – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tiếng Sumer – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sumerian Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Sumerian Là Gì, Nghĩa Của Từ Sumerian | Từ điển Anh - Việt
-
Sumerian - Từ điển Số
-
Sumerian Nghĩa Là Gì?
-
'sumerian' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Sumerian - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Sumerian Là Gì
-
Sumerian
-
Sumerian Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict