Từ điển Anh Việt "tagging" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"tagging" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm tagging
tag /tæ/- danh từ
- sắt bịt đầu (dây giày...)
- mép khuy giày ủng
- thẻ ghi tên và địa chỉ (buộc vào va li...)
- price tag: thẻ ghi giá tiền
- mảnh (vải, giấy, da...) buộc lòng thòng
- đầu (cái) đuôi (thú vật)
- túm lông (trên lưng cừu)
- (sân khấu) lời nói bế mạc
- (nghĩa bóng) câu nói lặp đi lặp lại; câu nói sáo
- old tag: ngạn ngữ, tục ngữ
- đoạn điệp (của bài hát), câu điệp (của bài thơ); vài hát nhai đi nhai lại
- trò chơi đuổi bắt (của trẻ em)
- ngoại động từ
- bịt đầu (dây giày...)
- buộc thẻ ghi địa chỉ vào
- buộc, khâu, đính
- to tag together: buộc vào (khâu vào, đính vào) với nhau
- to tag something [on] to something: buộc nối vật này vào vật khác
- chạm phải, bắt (trong trò chơi đuổi bắt)
- tìm vần, trau chuốt (bài thơ)
- thêm lời nói bế mạc (sau buổi diễn)
- nội động từ
- (+ after) theo lẽo đẽo, bám sát gót, theo như hình với bóng
- he tagged after his mother: nói cữ lẽo đẽo theo sau mẹ nó
- (+ after) theo lẽo đẽo, bám sát gót, theo như hình với bóng
| Lĩnh vực: toán & tin |
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
|
Xem thêm: rag, shred, tag end, tatter, label, mark, chase, chase after, trail, tail, give chase, dog, go after, track
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh tagging
Từ điển WordNet
- a label made of cardboard or plastic or metal
- a small piece of cloth or paper; rag, shred, tag end, tatter
- a game in which one child chases the others; the one who is caught becomes the next chaser
- (sports) the act of touching a player in a game (which changes their status in the game)
n.
- attach a tag or label to; label, mark
label these bottles
- touch a player while he is holding the ball
- provide with a name or nickname
- go after with the intent to catch; chase, chase after, trail, tail, give chase, dog, go after, track
The policeman chased the mugger down the alley
the dog chased the rabbit
- supply (blank verse or prose) with rhymes
v.
English Synonym and Antonym Dictionary
tags|tagged|taggingsyn.: brand call designate follow heel label name pursue shadow trailTừ khóa » Tagger Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Tagger Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tagger Là Gì, Nghĩa Của Từ Tagger | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Tagger, Từ Tagger Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Tagger - Tagger Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Tagger Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Tagger
-
Tagger Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tagger/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tagger Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
'tagger' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Tagger - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Tagger Nghĩa Là Gì?
-
About Us | Vn - TAGGER Co., Ltd.
-
Tagger Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa