Từ điển Anh Việt "thirteen" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"thirteen" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm thirteen
thirteen /'θə:'ti:n/- tính từ
- mười ba
- the thirteen superstition: sự mê tín cho con số 13 là gở
- he is thirteen: nó mười ba tuổi
- mười ba
- danh từ
- số mười ba
| Lĩnh vực: toán & tin |
Xem thêm: 13, XIII, baker's dozen, long dozen, 13, xiii
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh thirteen
Từ điển WordNet
- the cardinal number that is the sum of twelve and one; 13, XIII, baker's dozen, long dozen
n.
- being one more than twelve; 13, xiii
adj.
English Synonym and Antonym Dictionary
thirteenssyn.: 13 XIII baker's dozen long dozen xiiiTừ khóa » Thirteen Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Thirteen Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
THIRTEEN | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Thirteen Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Thirteen Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Thirteen - Wiktionary Tiếng Việt
-
Thirteen Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Thirteen, Từ Thirteen Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Thirteen Là Gì, Nghĩa Của Từ Thirteen | Từ điển Anh - Việt
-
'thirteen' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'thirteen|thirteens' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Thirteen Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - MarvelVietnam
-
Thirteen - MarvelVietnam
-
Số 13 Tiếng Anh Là Gì? Đọc Số Mười Ba Trong Tiếng Anh Như Thế Nào