Từ điển Anh Việt "thirty-one" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"thirty-one" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

thirty-one

Xem thêm: 31, xxxi

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

thirty-one

Từ điển WordNet

    adj.

  • being one more than thirty; 31, xxxi

Từ khóa » Thirty-one Tiếng Anh Là Gì