Từ điển Anh Việt "town Hall" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"town hall" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

town hall

town hall /'taun'hɔ:l/
  • danh từ
    • toà thị chính
Lĩnh vực: xây dựng
tòa thị chính
quy hoạch đô thị
tòa thị sảnh
town hall bond
trái phiếu thế chấp địa phương
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

town hall

Từ điển WordNet

    n.

  • a government building that houses administrative offices of a town government

Từ khóa » Town Hall Nghĩa Là Gì