Từ điển Anh Việt "township" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"township" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

township

township /'taunʃip/
  • danh từ
    • quận, huyện (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), Ca-na-đa
    • khu da đen (Nam phi)

Xem thêm: town

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

township

Từ điển WordNet

    n.

  • an administrative division of a county; town

    the town is responsible for snow removal

English Synonym and Antonym Dictionary

townshipssyn.: town

Từ khóa » Township Là Gì