Từ điển Anh Việt "twenty-eight" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"twenty-eight" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

twenty-eight

Xem thêm: 28, XXVIII, 28, xxviii

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

twenty-eight

Từ điển WordNet

    n.

  • the cardinal number that is the sum of twenty-seven and one; 28, XXVIII

    adj.

  • being eight more than twenty; 28, xxviii

Từ khóa » Phiên âm Eight