Từ điển Italia Việt "pensee" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Italia Việt"pensee" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

pensee

* danh từ- {pansy} (thực vật học) cây hoa bướm, cây hoa păng,xê; hoa bướm, hoa păng,xê, (thông tục) anh chàng ẻo là ẽo ợt ((cũng) pansy boy); người kê gian, người tình dục đồng giới- {small plant of the violet family (Botany)} Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

pensee

pensée (f)n. pansy, small plant of the violet family (Botany)

Từ khóa » Pensée Có Nghĩa Gì