Từ điển Pháp Việt "direct" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Pháp Việt"direct" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

direct

  • tính từ
    • thẳng
      • Mouvement direct: chuyển động thẳng
    • trực tiếp
      • Relations directes: liên hệ trực tiếp
      • Conséquences directes: hậu quả trực tiếp
      • Complément d'objet direct: (ngôn ngữ học) bổ ngữ trực tiếp
      • Impôts directs: thuế trực thu
      • Ligne directe: trực hệ
    • suốt
      • Train direct: chuyến xe lửa chạy suốt
    • (thiên (văn học), cơ học) theo chiều thuận, ngược chiều kim đồng hồ
    • (lôgic) thuận
    • hoàn toàn
      • Deux opinions en contradiction directe: hai ý mâu thuẫn hoàn toàn
      • # Phản nghĩa
      • Indirect, détourné, oblique, sinueux. Contraire, Réfléchi, rétrograde. Inverse.
  • danh từ giống đực
    • (thể dục thể thao) cú đấm thẳng (quyền Anh)
      • en direct: tại chỗ (truyền thanh, truyền hình)
direct
  • tính từ
    • thẳng
      • Mouvement direct: chuyển động thẳng
    • trực tiếp
      • Relations directes: liên hệ trực tiếp
      • Conséquences directes: hậu quả trực tiếp
      • Complément d'objet direct: (ngôn ngữ học) bổ ngữ trực tiếp
      • Impôts directs: thuế trực thu
      • Ligne directe: trực hệ
    • suốt
      • Train direct: chuyến xe lửa chạy suốt
    • (thiên (văn học), cơ học) theo chiều thuận, ngược chiều kim đồng hồ
    • (lôgic) thuận
    • hoàn toàn
      • Deux opinions en contradiction directe: hai ý mâu thuẫn hoàn toàn
      • # Phản nghĩa
      • Indirect, détourné, oblique, sinueux. Contraire, Réfléchi, rétrograde. Inverse.
  • danh từ giống đực
    • (thể dục thể thao) cú đấm thẳng (quyền Anh)
      • en direct: tại chỗ (truyền thanh, truyền hình)
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Direct Nghĩa Là Gì