Từ điển Pháp Việt "djinn" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Pháp Việt"djinn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

djinn

  • danh từ giống đực
    • ma thần (Hồi giáo)
djinn
  • danh từ giống đực
    • ma thần (Hồi giáo)
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

djinn

n. m.Sorte de génie, dans les croyances populaires orientales.

Từ khóa » Djinn Là Gì