Từ điển Pháp Việt "entier" - Là Gì?
Từ điển Pháp Việt"entier" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm entier
- tính từ
- đầy đủ, cả, toàn cả
- La classe entière: cả lớp
- Un jour entier: cả một ngày
- hoàn toàn
- Jouir d'une entière liberté: hưởng tự do hoàn toàn
- nguyên; y nguyên
- Feuille entière: (thực vật học) lá nguyên
- Nombre entier: (toán học) số nguyên
- La question reste entière: vấn đề vẫn y nguyên
- kiên quyết
- Être entier dans ses opinions: kiên quyết trong ý kiến của mình
- chưa thiến
- Cheval entier: ngựa chưa thiến, ngựa giống
- tout entier: cả, toàn bộ
- Un pain, tout entier: cả cái bánh mì
- famille tout entière: toàn bộ gia đình
- đầy đủ, cả, toàn cả
- danh từ giống đực
- toàn thể, toàn bộ, nguyên cả bộ
- Conserver dans son entier: giữ nguyên cả bộ
- en entier: toàn bộ # phản nghĩa
- Divisé, incomplet, partiel, réduit. Compréhensif, conciliant, souple
- toàn thể, toàn bộ, nguyên cả bộ
- tính từ
- đầy đủ, cả, toàn cả
- La classe entière: cả lớp
- Un jour entier: cả một ngày
- hoàn toàn
- Jouir d'une entière liberté: hưởng tự do hoàn toàn
- nguyên; y nguyên
- Feuille entière: (thực vật học) lá nguyên
- Nombre entier: (toán học) số nguyên
- La question reste entière: vấn đề vẫn y nguyên
- kiên quyết
- Être entier dans ses opinions: kiên quyết trong ý kiến của mình
- chưa thiến
- Cheval entier: ngựa chưa thiến, ngựa giống
- tout entier: cả, toàn bộ
- Un pain, tout entier: cả cái bánh mì
- famille tout entière: toàn bộ gia đình
- đầy đủ, cả, toàn cả
- danh từ giống đực
- toàn thể, toàn bộ, nguyên cả bộ
- Conserver dans son entier: giữ nguyên cả bộ
- en entier: toàn bộ # phản nghĩa
- Divisé, incomplet, partiel, réduit. Compréhensif, conciliant, souple
- toàn thể, toàn bộ, nguyên cả bộ
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Nombre Nghĩa Là Gì
-
Nombre Là Gì, Nghĩa Của Từ Nombre | Từ điển Pháp - Việt
-
Nombre Tiếng Tây Ban Nha Là Gì? - Từ điển Số
-
Nombre Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Nombre Nghĩa Là Gì?
-
Nombre - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Nombre Bằng Tiếng Việt
-
'nombre' Là Gì?, Từ điển Pháp - Việt
-
"nombre" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Tây Ban Nha(Spain)
-
"¿Cuál Es Tu Nombre?" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Tây Ban ...
-
Nome Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Ý? - Duolingo
-
Ý Nghĩa Của Jnr Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Yo Soy: Tôi Là - Tú Eres: Bạn Là - Usted/Él/Ella Es - Facebook
-
Học Tiếng Tây Ban Nha Với Một Số Câu đơn Giản
-
Bài 2: Giới Thiệu Và Hỏi Tên (tiếp) | Cùng Học Tiếng Tây Ban Nha