Từ điển Tiếng Việt "ba Lá" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"ba lá" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

ba lá

nd. Giống lúa chiêm thân cao và cứng, bông dài nhiều hạt, gạo trắng.nd. Xuồng dài, nhỏ, làm bằng ba miếng ván. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

ba lá

ba lá
  • three-blade
    • xuồng ba lá: A sampan
    • cái trâm ba lá: A three-blade hairpin

Từ khóa » Ba Lá Là Gì