Từ điển Tiếng Việt "babit" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"babit" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

babit

 tên chung của các hợp kim chịu ma sát, nền thiếc, chì có cho thêm antimon, đồng và các nguyên tố khác. B được dùng để đúc các ổ trượt dạng thép - bimetan có hệ số ma sát nhỏ, chịu tải trọng và tốc độ trượt lớn. Được gọi theo tên nhà sáng chế Hoa Kì Babit (I. Babbitt; 1799 - 1862).

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » đúc Bạc Babit