Từ điển Tiếng Việt "bán Bình Nguyên" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"bán bình nguyên" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

bán bình nguyên

x. Peneplen.

hd. Vùng đất vốn là đồi núi bị nước chảy bào mòn làm cho bề mặt thấp xuống và tương đối phẳng. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

bán bình nguyên

bán bình nguyên
  • (địa lý) Peneplain
peneplain
  • bán bình nguyên bóc trụi: exhumed peneplain
  • bán bình nguyên khởi sinh: incipient peneplain
  • bán bình nguyên nâng cao: uplifted peneplain
  • bán bình nguyên phôi sinh: incipient peneplain
  • bán bình nguyên tái sinh: resurrected peneplain
  • trầm tích bán bình nguyên: peneplain deposit
  • Lĩnh vực: cơ khí & công trình
    worn down plain
    bán bình nguyên biển
    marine peneplane

    Từ khóa » Bán Bình Nguyên Là Gì