Từ điển Tiếng Việt "bằng Khoán" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"bằng khoán" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

bằng khoán

hd. Giấy tờ chứng nhận chủ quyền về nhà đất. Lời rao mất bằng khoán ruộng đất. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

bằng khoán

Lĩnh vực: xây dựng
title
  • bằng khoán đất: strata title
  • sự tìm bằng khoán: title search
  • Từ khóa » Bàng Khoán Là Gì