Từ điển Tiếng Việt "báo đáp" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"báo đáp" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm báo đáp
- (xã) h. Trấn Yên, t. Yên Bái
nđg. Trả lại, đền đáp. Báo đáp công ơn.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh báo đáp
báo đáp- verb
- To requite
- chúng ta phải làm gì để báo đáp công ơn của ông ta?: what have we to do to requite his favour?
- To requite
Từ khóa » đáp Là Gì
-
đáp - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Đáp - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
đáp Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
đáp Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ điển Tiếng Việt "giải đáp" - Là Gì? - Vtudien
-
Phúc đáp Là Gì? Công Văn Phúc đáp Là Gì? Khi Nào Thì Sử Dụng?
-
'hồi đáp' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ đáp Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Hỏi đáp - Agribank
-
Báo đáp Tiếng Anh Là Gì
-
Top 14 đáp Là Gì
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
[Hỏi - Đáp] Sau Danh Từ Là Gì? Loại Từ Nào Kết Hợp Với ... - Monkey