Từ điển Tiếng Việt "bặt Tăm" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"bặt tăm" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

bặt tăm

- đg. Như biệt tăm.

nt. Không còn biết tin tức, tung tích. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

bặt tăm

bặt tăm
  • Without sending back any news

Từ khóa » Từ Bặt Tăm