Từ điển Tiếng Việt "bét" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"bét" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm bét
- 1 tt., thgtục 1. Mạt hạng, thấp kém nhất trong sự phân loại, đánh giá: đứng bét lớp Bét ra mỗi tháng cũng được vài trăm ngàn đồng. 2. Tồi tệ hết mức: Bài làm sai bét Công việc nát bét.
- 2 tt. (kết hợp hạn chế) Nát đến mức cao nhất: nát bét.
nt&p.1. Chót, sau cùng: Hạng bét. 2. Nát nhừ, hư hỏng: Nát bét. Sai bét.xem thêm: cuối, bét, chót, rốt
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh bét
bét- adj
- At the bottom of the scale, least, last, lowest, worst
- hạng bét: the lowest class
- đứng bét lớp: to be the last in one's class
- có bét cũng thu hoạch bốn tấn một hecta: to reap at last four tons per ha
- dùng phụ sau động từ hoặc tính từ) Utterly wrong..
- tính sai bét: calculations are utterly wrong
- thiếu bét: an utter shortage (omission...)
- công việc nát bét: the job is in an utter confusion, the job is in an utter mess
- At the bottom of the scale, least, last, lowest, worst
Từ khóa » Từ Bét Nghĩa Là Gì
-
Từ Điển - Từ Bét Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Bét Là Gì, Nghĩa Của Từ Bét | Từ điển Việt
-
Bét Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Bét Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Bét Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
'bét Be' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Bết - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Best Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Best Man Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
HẠNG BÉT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bét' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet