Từ điển Tiếng Việt "bích Báo" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"bích báo" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

bích báo

hd. Báo dán hoặc treo trên tường. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

bích báo

bích báo
  • noun
    • Wall-newspaper

Từ khóa » Từ Bích Báo Là Gì