Từ điển Tiếng Việt "bích" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"bích" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

bích

phần để nối kết các ống, thân hộp, bể chứa, trục, vv. B thường có kết cấu liền khối, dạng vành hay đĩa phẳng có các lỗ phân bố đều để lắp bulông hoặc vít cấy. Trong mối ghép, B thường có đệm kín (tránh rò rỉ dầu và bảo đảm độ kín của khoang trong, vv.). B nối trục và các chi tiết máy quay khác được coi như trục, phải bảo đảm độ bền truyền tải.

nt. Biếc. Màu bích.Tầm nguyên Từ điểnBích

Tức Bích Ngọc. Tên một người thiếp của Nhữ Nam Vương. Trong bài cổ Bích Ngọc ca có câu: Bích Ngọc tiểu gia nữ bất cảm phan quý đức (Bích Ngọc gái nhà nghèo, chẳng dám vinh phú quý). Về sau chữ bích ngọc dùng để chỉ gái nhà tầm thường hoặc đầy tớ.

Lại như ả Bích quyết liều cho xong. Phan Trần
Tầm nguyên Từ điểnBích

Tức Bích Ngọc. Tên một người thiếp của Nhữ Nam Vương. Trong bài cổ Bích Ngọc ca có câu: Bích Ngọc tiểu gia nữ bất cảm phan quý đức (Bích Ngọc gái nhà nghèo, chẳng dám vinh phú quý). Về sau chữ bích ngọc dùng để chỉ gái nhà tầm thường hoặc đầy tớ.

Lại như ả Bích quyết liều cho xong. Phan Trần
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

bích

bích
  • adj
    • Bluish green
binder
clamping device
collar
  • bích chống thấm: collar
  • bích trục máy: shaft collar
  • bích vòng khuyên: collar flange
  • đai ốc có bích: collar nut
  • mặt bích: set collar
  • mặt bích: collar
  • bắt bích
    flange
    bích (ống)
    flange
    bích bịt đầu ống
    blind flange
    bích bịt kín đầu ống
    blind flange
    bích cách ly
    insulating flanges
    bích chặn
    stopper
    bích cổ ống
    neck flange
    bích dẫn vào
    inlet flange
    bích đặc
    blank flange
    bích đặc
    blind flange
    bích đặc của đường ống
    pipeline blind flange
    bích định vị
    fast flange
    bích đối
    counter flange
    bích đối
    mating flange
    bích đối tiếp
    counter flange
    bích gá lắp
    mounting flange
    bích ghép
    connecting flange
    bích giằng
    coupling flange
    bích họa
    fresco
    bích họa
    mural
    bích họa
    wall painting
    bích kép
    double flange
    bích lắp ráp
    mounting flange
    bích làm lạnh
    cooling flange
    bích liên kênh
    connecting flange
    bích lỏng
    backing flange
    bích ly hợp
    coupling flange
    bích mayơ bánh xe
    hub flange
    bích ngăn cách
    insulating flanges

    Từ khóa » Từ Bích Là Gì