Từ điển Tiếng Việt "bo Bo" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"bo bo" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm bo bo
nd. Cây loại ngũ cốc, hạt lớn hơn gạo, nấu ăn được. Chè bo bo.nđg. Giữ chặt, giữ khăng khăng. Chẳng ăn, chẳng mặc, chẳng chơi, Bo bo giữ lấy của trời làm chi (cd).
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh bo bo
bo bo- noun
- Job's tears
- Job's tears
- adj
- Close, griping
- Của mình thì giữ bo bo Của người thì thả cho bò nó ăn: Close with one's own property, Wasteful with others'
- Stick-in-the-mud
- đừng quá bo bo theo những công thức cũ: don't be a stick-in-the-mud follower of ancient formulas; don't be a stickler for ancient formulas
- Close, griping
Từ khóa » Cây Bo Bo Nghĩa Là Gì
-
Công Dụng Tuyệt Vời Của Hạt Bo Bo
-
Bobo Là Gì - Hạt Bo Bo Là Hạt Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
Bo Bo Là Gì Ai Còn Nhớ? Tại Sao Ba Mẹ Vẫn Thường Nhắc?
-
Bo Bo Là Gì Ai Còn Nhớ? Tại Sao Ba Mẹ Vẫn Thường Nhắc?
-
Hạt Bo Bo Là Gì? Hình Ảnh, Công Dụng Và Cách Dùng
-
Bo Bo Từ đâu Ra? - Tuổi Trẻ Online
-
Hạt Bo Bo (Ý Dĩ) Là Gì? Công Dụng Của Hạt Bo Bo đối Với Sức Khỏe
-
Hạt Bo Bo Là Gì? Có Tác Dụng Gì? Bán ở đâu? Giá Bao Nhiêu 1kg?
-
Hạt Bo Bo Là Gì? Công Dụng, Cách Dùng Chữa Bệnh Từ Hạt độn Cơm
-
Cây Bo Bo Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Từ Điển - Từ Bo Bo Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Top 14 Hạt Bo Bo Là Gì
-
Hạt Bo Bo Trở Lại - Tiền Phong